Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
27/12/2003
27/12/2003Số áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
League - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
League - Hạng 2— 2021
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
League - Vô địch— 2020
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Wihdat
League
2024
Al Hussein
League
2024
Al Hussein
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Wihdat
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al Hussein


