Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
Ngày sinh26/9/1993
Chiều cao
Chiều cao176 cm
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 22025
🏆
Stars League - Vô địch2024/2025
🏆
Stars League - Vô địch2023/2024
🏆
Emir Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Emir Cup - Hạng 22023
🏆
Qatar Cup - Hạng 22023
🏆
Stars League - Vô địch2021/2022
🏆
Emir Cup - Vô địch2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch2021
🏆
Stars League - Vô địch2020/2021
🏆
Emir Cup - Vô địch2020
🏆
QSL Cup - Vô địch2019/2020
🏆
Qatar Cup - Hạng 22018
🏆
Stars League - Hạng 22017/2018
🏆
Emir Cup - Hạng 22017
🏆
Sheikh Jassem Cup - Vô địch2017
🏆
Emir Cup - Hạng 22016
🏆
Emir Cup - Vô địch2015
🏆
Sheikh Jassem Cup - Hạng 22015
🏆
Stars League - Hạng 22014/2015
🏆
Sheikh Jassem Cup - Vô địch2014/2015
🏆
Emir Cup - Vô địch2014
🏆
QSL Cup - Hạng 22013/2014
🏆
Emir Cup - Hạng 22013
🏆
Qatar Cup - Hạng 22013
🏆
Stars League - Vô địch2012/2013
🏆
Sheikh Jassem Cup - Hạng 22012/2013
Stars League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.45
2
165
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Emir Cup
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng
Al Sadd
Al Sadd
Thời gian:7/1/2019
Chuyển đến:Al-Arabi SC
Al-Rayyan SC
Al-Rayyan SC
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Al Sadd
Al Sadd
Al Sadd
Thời gian:24/1/2017
Chuyển đến:Al-Rayyan SC
Al
Al-Sadd
Thời gian:2/8/2025
Chuyển đến:Al Shamal
Al Sadd
Al Sadd
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Al Shamal
Al Sadd
Al Sadd
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Al Shamal
Al Sadd
Al Sadd
Thời gian:2/8/2025
Chuyển đến:Al Shamal