Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Saudi Arabia
Ngày sinh
20/6/2003
20/6/2003Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Arab Club Champions Cup - Hạng 2— 2023
🏆
King's Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Saudi League - Vô địch— 2021/2022
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2021
🏆
Saudi League - Vô địch— 2020/2021
Saudi Pro League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
3
10
7.3
25
2058
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Hilal Saudi FC
FIFA Club World Cup
2025
Saudi Arabia
CONCACAF Gold Cup
2025
Saudi Arabia
Giao hữu Quốc tế
2025
Al-Qadisiyah FC
Saudi Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.24
0
0
0
0
7.7
0
0
0
0
7.15
3
10
0
0
7.3
Chuyển nhượng

Al Shabab
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC

Al Shabab
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:11/1/2024
Chuyển đến:Al Shabab

Al Shabab
Thời gian:16/6/2025
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC

Al Shabab
Thời gian:30/5/2025
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:1/9/2024
Chuyển đến:Al Shabab

Al-Hilal Saudi FC
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Al-Qadisiyah FC



