Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Greece
Ngày sinh
Ngày sinh13/3/2006
Số áo
Số áo3
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League Cup K19 - Hạng 22025
🏆
Super League K19 - Vô địch2024/2025
🏆
Super League 1 - Vô địch2024/2025
🏆
Cup - Vô địch2024/2025
🏆
U20 Intercontinental Cup - Hạng 22024
🏆
Super League K19 - Vô địch2023/2024
🏆
UEFA Youth League - Vô địch2023/2024
UEFA U19 Championship - Qualification
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
1
69
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Olympiakos Piraeus U19
UEFA Youth League
2025
Greece U19
UEFA U19 Championship - Qualification
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0