Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
4/1/1994
4/1/1994Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2012/2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
—
9
833
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ordabasy
Premier League
2025
Ordabasy
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Khimki
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:FK Partizan
Phí:€ 150K

Shakhter Soligorsk
Thời gian:27/1/2023
Chuyển đến:Khimki

Vojvodina
Thời gian:6/2/2019
Chuyển đến:Shakhter Soligorsk

Jagodina
Thời gian:31/8/2015
Chuyển đến:Vojvodina

FK Crvena Zvezda
Thời gian:11/2/2015
Chuyển đến:Jagodina

RAD
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

FK Partizan
Thời gian:8/2/2025
Chuyển đến:Ordabasy


