Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Switzerland
Ngày sinh
13/1/1992
13/1/1992Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2022
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2012/2013
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2009/2011
🏆
FIFA U17 World Cup - Vô địch— 2009
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
0
6.95
9
435
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Avispa Fukuoka
J-League Cup
2025
Avispa Fukuoka
J League 1
2025
Avispa Fukuoka
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
6.95
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sanfrecce Hiroshima
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Avispa Fukuoka

Grasshoppers
Thời gian:20/11/2020
Chuyển đến:ES Tunis

FC ST. Gallen
Thời gian:5/7/2019
Chuyển đến:Grasshoppers

Lausanne
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC ST. Gallen

KV Mechelen
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:Eskişehirspor

Eskişehirspor
Thời gian:1/2/2016
Chuyển đến:KV Mechelen

Grasshoppers
Thời gian:11/7/2015
Chuyển đến:Eskişehirspor

VfL Wolfsburg
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Grasshoppers
Phí:€ 100K

VfL Wolfsburg
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Grasshoppers

VfL Wolfsburg
Thời gian:4/7/2011
Chuyển đến:BSC Young Boys

VfL Wolfsburg
Thời gian:14/1/2011
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

Grasshoppers
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:VfL Wolfsburg
Phí:€ 1.6M


