Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
7/8/1995
7/8/1995Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. Division - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Challenge League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super League - Hạng 2— 2014/2015
⚽
1. DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
12
1080
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Odense
1. Division
2024
Viborg
Superliga
2024
Viborg
DBU Pokalen
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
1
0
3
0
7.04
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

BSC Young Boys
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Viborg

BSC Young Boys
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:Viborg

SC Paderborn 07
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:BSC Young Boys

BSC Young Boys
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:SC Paderborn 07

FC Aarau
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:BSC Young Boys

BSC Young Boys
Thời gian:31/8/2018
Chuyển đến:FC Aarau

FC Thun
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:BSC Young Boys

BSC Young Boys
Thời gian:8/2/2017
Chuyển đến:FC Thun

FC Wohlen
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:BSC Young Boys

BSC Young Boys
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:FC Wohlen

Viborg
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Odense


