Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
12/12/1994
12/12/1994Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
14
14Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Championship - Vô địch— 2021/2022
🏆
Championship - Hạng 2— 2020/2021
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Tournoi Maurice Revello - Vô địch— 2016
🏆
Serie A - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2015
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2012
🏆
FA Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2010
Hạng Nhất Anh
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
6.57
4
436
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sheffield Wednesday
Hạng Nhất Anh
2024
Sheffield Wednesday
Carabao Cup
2024
Sheffield Wednesday
Cúp FA
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.57
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

West Brom
Thời gian:13/7/2024
Chuyển đến:Sheffield Wednesday

Fulham
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:West Brom

Watford
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Fulham

Chelsea
Thời gian:13/7/2017
Chuyển đến:Watford
Phí:€ 5.7M

Napoli
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:Chelsea

Chelsea
Thời gian:31/8/2015
Chuyển đến:Napoli

Chelsea
Thời gian:22/1/2015
Chuyển đến:Reading

Chelsea
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Burnley

Middlesbrough
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Chelsea

Chelsea
Thời gian:16/1/2014
Chuyển đến:Middlesbrough

Chelsea
Thời gian:19/9/2013
Chuyển đến:Nottingham Forest

Watford
Thời gian:30/5/2013
Chuyển đến:Chelsea

Chelsea
Thời gian:31/8/2012
Chuyển đến:Watford


