Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Burkina Faso
Ngày sinh
15/11/2002
15/11/2002Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
PremiershipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
7.1
16
1374
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rangers
League Cup
2025
Burkina Faso
Giao hữu Quốc tế
2025
Burkina Faso
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Burkina Faso
Africa Cup of Nations
2025
Rangers
Cúp C1
2025
Rangers
Cúp C2
2025
Rangers
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.25
0
0
1
0
6.44
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.44
0
0
1
0
6.73
0
0
5
1
7.1
Chuyển nhượng

FK Crvena Zvezda
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Wolves
Phí:€ 12M

FC Basel 1893
Thời gian:27/6/2024
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

FC Basel 1893
Thời gian:4/9/2023
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

Nimes
Thời gian:20/6/2023
Chuyển đến:FC Basel 1893

FC Basel 1893
Thời gian:28/8/2022
Chuyển đến:Nimes

Wolves
Thời gian:9/7/2025
Chuyển đến:Rangers

Wolves
Thời gian:8/7/2025
Chuyển đến:Rangers


