Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
5/7/1997
5/7/1997Số áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Superliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Superliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Superliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
5
0
7.43
12
1029
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
Rubin
Premier League
2025
FC Astana
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
7.43
0
0
0
0
7.3
Chuyển nhượng

Skenderbeu Korce
Thời gian:19/8/2020
Chuyển đến:Ballkani

Teuta Durrës
Thời gian:31/1/2017
Chuyển đến:Skenderbeu Korce
Phí:€ 60K

Ballkani
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:FC Astana


