Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
16/2/1995
16/2/1995Chiều cao
200 cm
200 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
2. Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
2. Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Challenge League - Hạng 2— 2020/2021
⚽
2. LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
6
0
—
27
2408
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ried
2. Liga
2024
Ried
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
0
8
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

FC Thun
Thời gian:21/6/2023
Chuyển đến:Ried

FC Thun
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Neuchatel Xamax FC

FC WIL 1900
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:FC Thun

SV Horn
Thời gian:7/7/2018
Chuyển đến:FC WIL 1900

Nagoya Grampus
Thời gian:27/1/2016
Chuyển đến:SV Horn


