Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
17/3/2001
17/3/2001Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2019/2020
⚽
VĐQG ÁoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
0
0
7.24
17
1530
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Austria U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Rapid Vienna
Europa Conference League
2025
Rapid Vienna
VĐQG Áo
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.84
0
0
2
0
7.24


