Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
10/5/2005
10/5/2005Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2022
⚽
J2 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
0
—
7
640
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Cerezo Osaka
J League 1
2024
Ehime FC
J2 League
2024
Ehime FC
J-League Cup
2024
Ehime FC
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Iwaki
Thời gian:1/2/1926
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Cerezo Osaka
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Ehime FC

Ehime FC
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Cerezo Osaka
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Iwaki

Ehime FC
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Cerezo Osaka
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Iwaki

Iwaki
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Cerezo Osaka

