Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Canada
Ngày sinh
20/7/1999
20/7/1999Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Canadian Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
Canadian Premier League - Vô địch— 2023
🏆
Canadian Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2020
⚽
Canadian Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
1
6.85
11
312
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Forge
Canadian Championship
2025
Forge
CONCACAF Champions League
2025
Forge
Canadian Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.89
0
0
0
0
6.76
0
1
0
0
6.85


