Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
18/2/2002
18/2/2002Chiều cao
185 cm
185 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2020/2021
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2018/2019
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
1
6.51
9
870
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
2025
Feyenoord
Friendlies Clubs
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Molde
Eliteserien
2025
Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.2
0
0
1
0
—
0
1
4
0
6.93
0
1
1
0
6.51
Chuyển nhượng

Feyenoord
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Rangers

Rapid Vienna
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Feyenoord

Feyenoord
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Rapid Vienna

Groningen
Thời gian:23/1/2023
Chuyển đến:Feyenoord
Phí:€ 1.5M

Ajax
Thời gian:9/6/2021
Chuyển đến:Groningen

Rangers
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Feyenoord

Feyenoord
Thời gian:5/1/2026
Chuyển đến:Fortuna Sittard

Molde
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Feyenoord

Feyenoord
Thời gian:2/9/2025
Chuyển đến:Molde

