Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Guinea
Ngày sinh
10/2/1995
10/2/1995Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2024/2025
🏆
NB I - Vô địch— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2019
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2019
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2014/2015
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
6.8
9
367
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Guinea
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C1
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C2
2025
Ferencvarosi TC
NB I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.05
0
0
1
0
6.64
0
0
3
0
6.8
Chuyển nhượng

Ferencvarosi TC
Thời gian:1/1/1926
Chuyển đến:Werder Bremen

Liverpool
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Werder Bremen

RB Leipzig
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Liverpool
Phí:€ 60M

Red Bull Salzburg
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:RB Leipzig
Phí:€ 15M

Istres
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Red Bull Salzburg

Werder Bremen
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Werder Bremen

Werder Bremen
Thời gian:14/1/2026
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

