Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ấn Độ
Ngày sinh
5/11/1997
5/11/1997Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AIFF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Calcutta Premier Division - Hạng 2— 2023
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2018/2019
🏆
AIFF Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
I-League - Vô địch— 2016
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Giải bóng đá vô địch quốc gia Ấn Độ (ISL)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
6.74
8
845
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
East Bengal
Calcutta Premier Division
2024
East Bengal
VĐQG Ấn Độ
2024
East Bengal
AFC Challenge League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.74
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kerala Blasters
Thời gian:12/6/2024
Chuyển đến:East Bengal

Kerala Blasters
Thời gian:14/6/2023
Chuyển đến:East Bengal

Bengaluru
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Kerala Blasters

Jamshedpur
Thời gian:30/8/2025
Chuyển đến:Inter Kashi

Jamshedpur
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:Inter Kashi

East Bengal II
Thời gian:14/7/2025
Chuyển đến:Jamshedpur


