Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
17/6/1999
17/6/1999Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
70
70🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First Division A - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Florida Cup - Hạng 2— 2019
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2018/2019
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2018/2019
🏆
Eerste Divisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Eerste Divisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2016/2017
⚽
Serie ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
2
6.96
7
668
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2025
Napoli
Super Cup
2025
Napoli
Coppa Italia
2025
Napoli
Cúp C1
2025
Galatasaray
Cúp C1
2025
Napoli
Serie A
2025
Galatasaray
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
7.3
0
0
2
0
7.05
2
0
0
0
7.13
1
2
2
0
6.96
0
2
1
0
7.15
Chuyển nhượng

Club Brugge KV
Thời gian:8/7/2023
Chuyển đến:PSV Eindhoven
Phí:€ 12.5M

Ajax
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Club Brugge KV

Ajax
Thời gian:5/10/2020
Chuyển đến:Club Brugge KV

Twente
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Ajax

Ajax
Thời gian:17/1/2020
Chuyển đến:Twente

PSV Eindhoven
Thời gian:17/7/2025
Chuyển đến:Napoli

PSV Eindhoven
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:Napoli

Napoli
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Galatasaray

