Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
27/1/1999
27/1/1999Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2022
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2018
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
8
655
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bunyodkor
Super League
2025
Bunyodkor
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dinamo Tbilisi
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Dinamo Batumi

Saburtalo
Thời gian:8/2/2022
Chuyển đến:Dinamo Tbilisi

Dinamo Batumi
Thời gian:10/1/2025
Chuyển đến:Bunyodkor

Bunyodkor
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Dila


