Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
14/11/1997
14/11/1997Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2020/2021
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Florida Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2018/2019
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2018/2019
🏆
Eerste Divisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Eerste Divisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2015/2016
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
6.89
7
653
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester United
Premier League Summer Series
2025
Manchester United
Friendlies Clubs
2025
Morocco
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Morocco
Giao hữu Quốc tế
2025
Morocco
Africa Cup of Nations
2025
Manchester United
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.83
0
0
1
0
6.83
0
0
0
0
7.13
0
2
0
0
8.1
0
1
0
0
7.44
0
0
3
0
6.89
Chuyển nhượng

Bayern München
Thời gian:13/8/2024
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 15M

Ajax
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Bayern München

Jong Ajax
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Ajax


