Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
12/1/1999
12/1/1999Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Mosta Tournament - Vô địch— 2017
⚽
Giao hữu Quốc tếTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Malta
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Floriana
Thời gian:18/8/2022
Chuyển đến:Birkirkara

Floriana
Thời gian:29/1/2022
Chuyển đến:Marsaxlokk

Lija Athletic
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Birkirkara

Birkirkara
Thời gian:13/7/2020
Chuyển đến:Lija Athletic

Birkirkara
Thời gian:21/8/2019
Chuyển đến:Santa Lucía

Santa Lucía
Thời gian:30/6/2019
Chuyển đến:Birkirkara

Birkirkara
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Santa Lucía

