Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
11/4/2001
11/4/2001Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
U19 Elite Division - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2019
🏆
U19 Elite Division - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2018/2019
⚽
Toto Cup Ligat AlTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
1
0
—
0
178
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hapoel Petah Tikva
Toto Cup Ligat Al
2025
Hapoel Petah Tikva
Ligat Ha'al
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:4/9/2024
Chuyển đến:Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Katamon
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Hapoel Katamon
Thời gian:29/7/2023
Chuyển đến:Hapoel Katamon

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:7/8/2022
Chuyển đến:Hapoel Katamon

Ironi Kiryat Shmona
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:15/8/2021
Chuyển đến:Ironi Kiryat Shmona

Beitar Tel Aviv Ramla
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Beitar Tel Aviv Ramla

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Ironi Kiryat Shmona
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Ironi Kiryat Shmona
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:7/7/2025
Chuyển đến:Hapoel Petah Tikva

