Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
8/8/2005
8/8/2005Số áo
34
34🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
⚽
Second LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
2
0
—
32
2765
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ludogorets
First League
2024
Ludogorets II
Second League
2024
Ludogorets
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
2
0
9
0
—
0
0
0
0
—


