Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
21/3/2005
21/3/2005Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
U18 Premier League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2023
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
J.League World Challenge - Vô địch— 2023
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2022/2023
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2021/2022
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2020/2021
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
4
3
6.84
23
2134
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester City
FIFA Club World Cup
2025
England
Giao hữu Quốc tế
2025
Manchester City
Cúp FA
2025
Manchester City
Cúp C1
2025
Manchester City
Ngoại hạng Anh
2025
Manchester City
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.83
1
2
2
0
6.71
4
3
4
0
6.84
2
0
1
0
7.22


