Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
21/8/2003
21/8/2003Số áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Vô địch— 2023/2024
🏆
AFC Champions League Two - Vô địch— 2023/2024
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
2
1
6.9
23
1970
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Central Coast Mariners
Australia Cup
2024
Central Coast Mariners
A-League
2024
Central Coast Mariners
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
1
3
0
6.9
0
0
0
0
6.66


