Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belarus
Ngày sinh
6/4/1996
6/4/1996Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024
🏆
1. Division - Vô địch— 2017
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
8
728
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Dinamo Brest
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
Chuyển nhượng

FC Isloch Minsk R.
Thời gian:18/2/2023
Chuyển đến:Atyrau

Neman
Thời gian:17/7/2021
Chuyển đến:FC Isloch Minsk R.

Torpedo Zhodino
Thời gian:5/1/2021
Chuyển đến:Neman

Fc Luch Minsk
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:FC Dnepr Mogilev

Atyrau
Thời gian:8/1/2025
Chuyển đến:Dinamo Brest

FC Dnepr Mogilev
Thời gian:30/1/2020
Chuyển đến:Torpedo Zhodino


