Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
28/2/2000
28/2/2000Số áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League One - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2022
🏆
A-League Youth - Hạng 2— 2018/2019
🏆
A-League Youth - Vô địch— 2017/2018
⚽
League CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
6.37
13
284
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Cove Rangers
League Cup
2025
Aberdeen
League Cup
2025
Aberdeen
Europa Conference League
2025
Aberdeen
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.37
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Macarthur
Thời gian:9/7/2023
Chuyển đến:Cove Rangers

Bulls Academy
Thời gian:24/2/2023
Chuyển đến:Macarthur

Macarthur
Thời gian:4/4/2021
Chuyển đến:North Shore Mariners

Western Sydney Wanderers
Thời gian:18/8/2020
Chuyển đến:Macarthur

Cove Rangers
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Aberdeen

Cove Rangers
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Aberdeen


