Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
24/10/1994
24/10/1994Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
55
55🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2025
🏆
J1 League - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2016/2017
🏆
J1 League - Vô địch— 2016
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2016
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2015
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
2
5
7.15
38
3420
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Japan
EAFF E-1 Football Championship
2025
Kashima
J-League Cup
2025
Japan
EAFF E-1 Football Championship
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Kashima
J League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.13
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
5
0
0
7.15
Chuyển nhượng

Nimes
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Kashima

Nimes
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Nimes

Cercle Brugge
Thời gian:18/1/2021
Chuyển đến:Nimes

Kashima
Thời gian:17/7/2018
Chuyển đến:Cercle Brugge

