Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Slovakia
Ngày sinh
18/4/2004
18/4/2004Số áo
37
37🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB II - Hạng 2— 2023/2024
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
1
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Gyori ETO FC
Europa Conference League
2025
Gyori ETO FC
NB I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dunajska Streda
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Šamorín

Gyori ETO FC
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Dunajska Streda

Gyori ETO FC
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Dunajska Streda

Šamorín
Thời gian:16/1/2024
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Gyori ETO FC
Thời gian:21/2/2026
Chuyển đến:Šamorín

