Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Ngày sinh
24/1/1991
24/1/1991Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2015/2016
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2012
🏆
Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2008/2009
🏆
Cup - Vô địch— 2008/2009
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.45
1
81
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Beşiktaş
Friendlies Clubs
2025
Beşiktaş
Cúp C2
2025
Beşiktaş
Europa Conference League
2025
Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.71
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.45


