Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
7/5/2001
7/5/2001Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
17
17Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2024
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
A-League Youth - Hạng 2— 2019/2020
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
7
4
7.03
21
1576
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Australia U23
U23 châu Á
2024
Melbourne Victory
Australia Cup
2024
Melbourne Victory
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
5
0
0
0
—
7
4
1
0
7.03



