Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
3/8/1989
3/8/1989Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Eerste Divisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2012/2013
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
6.72
17
1663
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Utrecht
KNVB Beker
2025
Utrecht
Cúp C2
2025
Utrecht
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
1
0
6.49
0
0
3
0
6.72
Chuyển nhượng

SpVgg Greuther Fürth
Thời gian:9/6/2022
Chuyển đến:Utrecht

PSV Eindhoven
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:SpVgg Greuther Fürth
Phí:€ 300K

Ajax
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:PSV Eindhoven

AZ Alkmaar
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Ajax
Phí:€ 2M

Sparta Rotterdam
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:AZ Alkmaar


