Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
Ngày sinh6/4/1996
Số áo
Số áo80
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 22024
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2024
🏆
Cup - Hạng 22023/2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 22022
🏆
Premier League - Hạng 22021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 22019/2020
🏆
Cup - Hạng 22018/2019
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
1
7.15
9
771
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Al Najma
Saudi Pro League
2025
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
2025
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
0
0
1
0
6.84
0
0
2
0
6.9
0
1
4
0
7.15
Chuyển nhượng
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:16/9/2022
Chuyển đến:Zamalek SC
Beni Ebeid
Beni Ebeid
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Pyramids FC
Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:Al Najma