Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
27/10/1984
27/10/1984Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier Division - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier Division - Vô địch— 2023/2024
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier Division - Vô địch— 2022/2023
🏆
Rock Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
6.26
5
450
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Lincoln Red Imps FC
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.26
Chuyển nhượng

St Joseph S Fc
Thời gian:8/6/2022
Chuyển đến:Lincoln Red Imps FC

Recreativo Huelva
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:St Joseph S Fc

Almeria
Thời gian:17/7/2019
Chuyển đến:Recreativo Huelva

Panathinaikos
Thời gian:24/8/2016
Chuyển đến:Almeria

Ponferradina
Thời gian:2/8/2013
Chuyển đến:Panathinaikos


