Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
7/12/2006
7/12/2006Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2025
🏆
Africa U20 Cup of Nations - Hạng 2— 2025
🏆
Championnat National U19 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Championnat National U19 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Championnat National U19 - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Giải hạng Nhì Pháp (Ligue 2)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
1
6.86
11
1057
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Paris Saint Germain
FIFA Club World Cup
2025
Morocco U20
Africa Cup of Nations U20
2025
Montpellier
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Montpellier
Giải hạng Nhì Pháp (Ligue 2)
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.76
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.5
0
1
5
0
6.86
Chuyển nhượng

Paris Saint Germain
Thời gian:26/6/2025
Chuyển đến:Montpellier

Paris Saint Germain
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Montpellier


