Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Saudi Arabia
Ngày sinh
19/12/1998
19/12/1998Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Saudi League - Vô địch— 2023/2024
🏆
King's Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Arab Club Champions Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2022/2023
🏆
King's Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Saudi League - Vô địch— 2021/2022
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2021
🏆
Saudi League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
King's Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Saudi League - Vô địch— 2019/2020
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2019
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Arab Club Champions Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Saudi League - Vô địch— 2017/2018
🏆
King's Cup - Vô địch— 2017
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2017
🏆
Saudi League - Vô địch— 2016/2017
⚽
Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
1
6.82
13
1247
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Hilal Saudi FC
King's Cup
2025
Al-Hilal Saudi FC
FIFA Club World Cup
2025
Saudi Arabia
CONCACAF Gold Cup
2025
Saudi Arabia
Friendlies
2025
Al-Hilal Saudi FC
AFC Champions League
2025
Al-Hilal Saudi FC
Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
3
0
6.9
0
1
0
0
7.04
1
0
0
0
6.71
0
0
0
0
—
0
1
1
0
6.73
0
1
2
1
6.82


