Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
8/2/1997
8/2/1997Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2013
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
7
1
7.13
18
1490
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Zamalek SC
Super Cup
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
2025
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
2025
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
1
0
7.34
0
0
0
0
7.5
2
2
0
0
7.38
0
1
0
0
6.8
4
1
1
0
7.18
3
0
0
0
7.09
Chuyển nhượng

Future FC
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Zamalek SC

Al Ahly
Thời gian:1/10/2021
Chuyển đến:Future FC

Smouha SC
Thời gian:2/11/2020
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:9/8/2019
Chuyển đến:Smouha SC

Smouha SC
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:17/7/2017
Chuyển đến:Smouha SC

Petrojet
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Petrojet

Zamalek SC
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:Pyramids FC


