Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
Ngày sinh19/7/2008
Số áo
Số áo6
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 22024/2025
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
2
4
6.82
28
2262
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Belgium U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Belgium U17
UEFA U17 Championship
2025
Belgium U17
UEFA U17 Championship - Qualification
2025
Anderlecht
Europa Conference League
2025
Anderlecht
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
0
0
1
0
2
0
0
0
0
0
1
0
6.7
2
4
6
0
6.82