Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bán đảo Mã Lai
Ngày sinh
9/6/1986
9/6/1986Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Malaysia Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2018
🏆
Super League - Vô địch— 2017
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2017
🏆
Segunda División - Hạng 2— 2011/2012
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.9
5
332
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Johor Darul Takzim FC
Super League
2025
Johor Darul Takzim FC
FA Cup
2025
Johor Darul Takzim FC
ASEAN Club Championship
2025
Johor Darul Takzim FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
1
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Alcorcon
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Levante

Zaragoza
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Alcorcon

Antalyaspor
Thời gian:21/1/2015
Chuyển đến:Zaragoza

Celta Vigo
Thời gian:15/8/2013
Chuyển đến:Antalyaspor

Villarreal
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Celta Vigo

Eibar
Thời gian:1/7/2009
Chuyển đến:Villarreal

Valencia
Thời gian:16/7/2007
Chuyển đến:Eibar


