Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malaysia
Ngày sinh
16/8/1994
16/8/1994Chiều cao
168 cm
168 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super League - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Malaysia Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2018
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2017
🏆
Super League - Vô địch— 2017
🏆
Malaysia Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2015
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Johor Darul Takzim FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Selangor
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Johor Darul Takzim FC

Beira-Mar
Thời gian:31/1/2013
Chuyển đến:Selangor II
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Beira-Mar


