Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
8/8/1991
8/8/1991Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2011/2012
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2011/2012
🏆
FIFA U20 World Cup - Hạng 2— 2011
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2010/2011
⚽
Primeira LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
3
4
6.69
25
1781
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Guimaraes
Primeira Liga
2024
Guimaraes
Taça da Liga
2024
Guimaraes
Taça de Portugal
2024
Guimaraes
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
4
4
0
6.69
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
2
0
2
0
6.77
Chuyển nhượng

Konyaspor
Thời gian:24/1/2024
Chuyển đến:Guimaraes

AEK Athens FC
Thời gian:10/7/2021
Chuyển đến:PAOK

Norwich
Thời gian:20/7/2019
Chuyển đến:AEK Athens FC

Reading
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Norwich

Norwich
Thời gian:22/1/2019
Chuyển đến:Reading

Benfica
Thời gian:30/8/2016
Chuyển đến:Norwich

Nottingham Forest
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:4/9/2015
Chuyển đến:Nottingham Forest

Swansea
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:3/1/2015
Chuyển đến:Swansea

Rennes
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:24/7/2013
Chuyển đến:Rennes II

Benfica
Thời gian:24/7/2013
Chuyển đến:Rennes

Deportivo La Coruna
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:31/7/2012
Chuyển đến:Deportivo La Coruna

Pacos Ferreira
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:1/9/2010
Chuyển đến:Pacos Ferreira

Benfica
Thời gian:1/1/2010
Chuyển đến:Rio Ave


