Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
16/11/1993
16/11/1993Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2020
🏆
La Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2019
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Copa del Rey - Hạng 2— 2018/2019
🏆
La Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2018
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2017/2018
🏆
La Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
2
6.9
19
1427
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Fenerbahçe
Cúp C1
2025
Fenerbahçe
Cúp C2
2025
Fenerbahçe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.8
0
0
2
0
6.59
1
2
7
0
6.9
Chuyển nhượng

Barcelona
Thời gian:23/9/2020
Chuyển đến:Wolves
Phí:€ 31.5M

Benfica
Thời gian:14/7/2017
Chuyển đến:Barcelona
Phí:€ 35M

Fátima
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:2/8/2012
Chuyển đến:Fátima

Wolves
Thời gian:31/7/2025
Chuyển đến:Fenerbahce

Wolves
Thời gian:29/7/2025
Chuyển đến:Fenerbahçe


