Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
19/7/1981
19/7/1981Chiều cao
182 cm
182 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Gaúcho 1 - Hạng 2— 2024
🏆
Serie B - Hạng 2— 2023
🏆
Carioca Série A - Hạng 2— 2021
🏆
Carioca Série A - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Paulista A1 - Hạng 2— 2019
🏆
Carioca Série A - Vô địch— 2016
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2011
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2003
🏆
CONMEBOL Libertadores - Hạng 2— 2003
⚽
Copa Do BrasilTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
5
7
7.16
23
1844
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Juventude
Gaúcho - 1
2025
Juventude
Copa Do Brasil
2025
Juventude
Serie A Brazil
2025
Juventude
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
3
0
0
7.1
5
7
7
0
7.16
3
4
3
0
6.95
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Vasco DA Gama
Thời gian:12/4/2023
Chuyển đến:Juventude

Fluminense
Thời gian:15/9/2021
Chuyển đến:Vasco DA Gama

Sao Paulo
Thời gian:12/7/2019
Chuyển đến:Fluminense

Vasco DA Gama
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:Sao Paulo

West Ham
Thời gian:6/8/2015
Chuyển đến:Vasco DA Gama

Al-Gharafa
Thời gian:18/2/2015
Chuyển đến:West Ham

Paris Saint Germain
Thời gian:16/1/2013
Chuyển đến:Al-Gharafa
Phí:€ 1M

Monaco
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Paris Saint Germain
Phí:€ 5M

Monaco
Thời gian:25/8/2008
Chuyển đến:Espanyol

Celta Vigo
Thời gian:1/7/2007
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 6M

Alaves
Thời gian:1/8/2006
Chuyển đến:Celta Vigo
Phí:€ 4M

Santos
Thời gian:1/8/2004
Chuyển đến:Alaves

Santos
Thời gian:1/8/2003
Chuyển đến:Mallorca

Juventude
Thời gian:9/1/2026
Chuyển đến:Botafogo PB

