Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hong Kong, China
Ngày sinh
26/1/1993
26/1/1993Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Sapling Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
HKPL Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Sapling Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Sapling Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
FA Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
FA Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
FA Cup - Vô địch— 2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2010/2011
⚽
Ngoại hạng Hồng KôngTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
—
6
669
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Warriors
Senior Shield
2024
Warriors
FA Cup
2024
Hong Kong
Giao hữu Quốc tế
2024
Warriors
Ngoại hạng Hồng Kông
2024
Warriors
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
3
0
—
0
0
0
0
6.57
Chuyển nhượng

Yuen Long
Thời gian:4/7/2017
Chuyển đến:Warriors

Kitchee
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Yuen Long


