Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Vietnam
Ngày sinh
8/9/1997
8/9/1997Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
V.League 1 - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
V.League 1 - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
ASEAN Championship - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
V.League 1 - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Southeast Asian Games - Vô địch— 2019 Philippines
🏆
V.League 1 - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2019
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2018 China PR
🏆
V.League 1 - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
V.League 1 - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
V.League 1 - Hạng 2— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
⚽
V-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
—
16
1486
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ha Noi
V-League
2024
Vietnam
Giao hữu Quốc tế
2024
Vietnam
Asian Cup - Qualification
2024
Vietnam
ASEAN Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
—
0
0
1
0
6.95
0
0
0
0
6.92
0
0
2
0
6.63
Chuyển nhượng

Công An Nhân Dân
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Ha Noi

Ha Noi
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Công An Nhân Dân


