Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
23/2/2001
23/2/2001Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
43
43Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Premiership - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
Premiership
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
4
6
7.45
28
2535
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rangers
League Cup
2025
Belgium U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Rangers
Premiership
2025
Rangers
Cúp C1
2025
Rangers
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
4
2
0
7.07
0
0
0
0
—
4
6
6
0
7.45
0
1
2
0
7
0
1
1
0
6.69
Chuyển nhượng

Standard Liege
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:Rangers
Phí:€ 1.5M



