Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
5/1/2006
5/1/2006Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
15
15Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Jugendliga U18 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Jugendliga U18 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Jugendliga U16 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Jugendliga U15 - Hạng 2— 2020/2021
VĐQG Áo
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
4
1
6.93
19
1471
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Austria U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Austria U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Rapid Vienna
Europa Conference League
2025
Rapid Vienna
VĐQG Áo
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
1
0
6.53
4
1
2
0
6.93



