Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
25/1/1993
25/1/1993Số áo
22
22Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Shield Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Shield Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Arab Club Champions Cup - Hạng 2— 2017 Egypt
🏆
League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
League - Hạng 2— 2015/2016
Giao hữu Quốc tế
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
1
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Jordan
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Jazeera
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Al Faisaly

Al Faisaly
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Al Jazeera


