Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
31/1/1991
31/1/1991Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2022/2023
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2021/2022
🏆
A-League Men - Vô địch— 2020/2021
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2014/2015
🏆
FIFA U20 World Cup - Hạng 2— 2011
⚽
Indian Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
7.02
6
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Mumbai City
Indian Super League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.02
Chuyển nhượng

Vitoria Setubal
Thời gian:5/9/2018
Chuyển đến:Levski Sofia

Panathinaikos
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:Vitoria Setubal

Metz
Thời gian:4/7/2016
Chuyển đến:Panathinaikos

Sporting CP
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Metz

Sporting CP
Thời gian:29/1/2014
Chuyển đến:Cercle Brugge

Olhanense
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:16/8/2012
Chuyển đến:Olhanense

Sporting CP
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Cercle Brugge

ATK Mohun Bagan
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:União Santarém

ATK Mohun Bagan
Thời gian:31/8/2025
Chuyển đến:União Santarém

Melbourne City
Thời gian:15/9/2024
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

União Santarém
Thời gian:4/2/2026
Chuyển đến:Mumbai City


