Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
11/9/1998
11/9/1998Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
State Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2021
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2020/2021
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2018
🏆
U19 Elite Division - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Toto Cup Ligat Leumit - Hạng 2— 2016
🏆
State Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
—
11
927
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kairat Almaty
Super Cup
2025
Kairat Almaty
Premier League
2025
Kairat Almaty
Cup
2025
Kairat Almaty
Cúp C1
2025
FCSB
Liga I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.47
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
1
0
3
0
7.16
0
0
0
0
6.73
Chuyển nhượng

Kairat Almaty
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Kairat Almaty

Maccabi Haifa
Thời gian:21/2/2023
Chuyển đến:Kairat Almaty

Hapoel Ramat Gan
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Maccabi Haifa
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Hapoel Ramat Gan

Kairat Almaty
Thời gian:6/1/2026
Chuyển đến:Arad Ofri

Kairat Almaty
Thời gian:6/1/2026
Chuyển đến:FCSB

Kairat Almaty
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:FCSB


